cameroon franc
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Cameroon: "cameroon franc" là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Cameroon. Nó thuộc hệ thống franc CFA (Communauté Financière Africaine), với mã ISO là XAF.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì là 200 franc Cameroon.)
- (Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy franc Cameroon tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pay in cameroon francs": thanh toán bằng franc Cameroon.
- Tourists are advised to pay in cameroon francs for local goods. (Du khách được khuyên nên thanh toán bằng franc Cameroon cho hàng hóa địa phương.)
"the value of the cameroon franc": giá trị của đồng franc Cameroon.
- The value of the cameroon franc is pegged to the euro. (Giá trị của đồng franc Cameroon được neo với đồng euro.)
Biến thể và từ gần giống
Franc CFA (danh từ): đồng franc của Cộng đồng Tài chính Châu Phi, bao gồm cả franc Cameroon.
- The CFA franc is used in several West and Central African countries. (Đồng franc CFA được sử dụng ở một số quốc gia Tây và Trung Phi.)
XAF (danh từ): mã ISO của đồng franc Cameroon.
- The currency code for cameroon franc is XAF. (Mã tiền tệ của franc Cameroon là XAF.)
Từ đồng nghĩa
Đơn vị tiền tệ Cameroon: cách diễn đạt thay thế cho "cameroon franc".
- The basic unit of money in Cameroon is the cameroon franc. (Đơn vị tiền tệ cơ bản của Cameroon là franc Cameroon.)
Franc CFA (BEAC): tên gọi đầy đủ của đồng tiền này, do Ngân hàng Trung ương các Quốc gia Trung Phi (BEAC) phát hành.
- The BEAC franc is another name for the cameroon franc. (Franc BEAC là một tên gọi khác của franc Cameroon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cameroon franc".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cameroon franc".